卡拉胶

kǎ lā jiāotạp lạp giao

Hán Việt: tạp lạp giao · Pinyin: kǎ lā jiāo

Tổng quan

carageenan (hóa học)

Cấu tạo: 卡 (tạp) + 拉 (lạp) + 膠 (giao)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Carrageenan
  • Tần suất từ carageenan (hóa học)

Eng

  • Cihui carageenan (chemistry)
  • Tần suất từ carageenan (chemistry)

Đức

  • Handedict Carrageen, Karrageen (ein Geliermittel) (S, Chem)

Từ liên quan

Gần nghĩa

卡拉奇 · 卡拉 · 卡拉OK · 卡拉卡斯 · 卡拉奇那 · 卡拉季奇 · 卡拉比拉 · 卡拉伯恩风