卡拉

kǎ lātạp lạp

Hán Việt: tạp lạp · Pinyin: kǎ lā

Tổng quan

Kara, thành phố ở phía bắc Togo 多哥[Duo1 ge1]

Cấu tạo: 卡 (tạp) + 拉 (lạp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Cara, Karla vv (tên)
  • Cihui karaoke
  • Cihui (Đài Loan) (gà,...) giòn, chiên kỹ

Eng

  • Cihui Kara, city in northern Togo 多哥; Cara, Karla etc (name)

Đức

  • Handedict Carla, Karla (Eig, Vorn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

卡拉奇 · 卡拉胶 · 卡拉OK · 卡拉卡斯 · 卡拉奇那 · 卡拉季奇 · 卡拉比拉 · 卡他