卡梅楊斯剋 kǎ méi yáng sī kè · tạp mai dương tư khắc Hán Việt: tạp mai dương tư khắc · Pinyin: kǎ méi yáng sī kè Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 梅 (mai) + 楊 (dương) + 斯 (tư) + 剋 (khắc)Pinyinkǎ méi yáng sī kèHán Việttạp mai dương tư khắcCấu tạo卡 + 梅 + 楊 + 斯 + 剋 · tạp + mai + dương + tư + khắc nghĩa thành phần: tạp + mai + dương + tư + khắc