卡澤諾維階 tạp trạch nặc duy giai Hán Việt: tạp trạch nặc duy giai Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 澤 (trạch) + 諾 (nặc) + 維 (duy) + 階 (giai)Hán Việttạp trạch nặc duy giaiCấu tạo卡 + 澤 + 諾 + 維 + 階 · tạp + trạch + nặc + duy + giai nghĩa thành phần: tạp + trạch + nặc + duy + giai Nghĩa EngCihui Cazenovian