卡洛斯费雷罗

kǎ luò sī fèi léi luótạp lạc tư phí lôi la

Hán Việt: tạp lạc tư phí lôi la · Pinyin: kǎ luò sī fèi léi luó

Tổng quan

Cấu tạo: 卡 (tạp) + 洛 (lạc) + 斯 (tư) + 費 (phí) + 雷 (lôi) + 羅 (la)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Carlos Ferrero

Đức

  • Handedict Juan Carlos Ferrero (Eig, Pers)

Từ liên quan

Gần nghĩa

卡洛斯克莱伯 · 卡洛斯梅内姆 · 卡洛阿尔贝托 · 卡洛斯梅萨 · 卡洛斯莫亚 · 卡洛林王朝 · 卡洛斯卡斯塔尼达 · 卡洛斯鲁依斯萨丰