卡爾施勒格爾

kǎ ěr shī lēi gé ěr tạp nhĩ thi lặc cách nhĩ

Hán Việt: tạp nhĩ thi lặc cách nhĩ · Pinyin: kǎ ěr shī lēi gé ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (tạp) + (nhĩ) + (thi) + (lặc) + (cách) + (nhĩ)