卡爾施塔特 kǎ ěr shī tǎ tè · tạp nhĩ thi tháp đặc Hán Việt: tạp nhĩ thi tháp đặc · Pinyin: kǎ ěr shī tǎ tè Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 爾 (nhĩ) + 施 (thi) + 塔 (tháp) + 特 (đặc)Pinyinkǎ ěr shī tǎ tèHán Việttạp nhĩ thi tháp đặcCấu tạo卡 + 爾 + 施 + 塔 + 特 · tạp + nhĩ + thi + tháp + đặc nghĩa thành phần: tạp + nhĩ + thi + tháp + đặc