卡爾施塔特

kǎ ěr shī tǎ tè tạp nhĩ thi tháp đặc

Hán Việt: tạp nhĩ thi tháp đặc · Pinyin: kǎ ěr shī tǎ tè

Tổng quan

Cấu tạo: (tạp) + (nhĩ) + (thi) + (tháp) + (đặc)