卡爾曼濾波 kǎ ěr màn lǜ bō · tạp nhĩ mạn lự ba Hán Việt: tạp nhĩ mạn lự ba · Pinyin: kǎ ěr màn lǜ bō Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 爾 (nhĩ) + 曼 (mạn) + 濾 (lự) + 波 (ba)Pinyinkǎ ěr màn lǜ bōHán Việttạp nhĩ mạn lự baCấu tạo卡 + 爾 + 曼 + 濾 + 波 · tạp + nhĩ + mạn + lự + ba nghĩa thành phần: tạp + nhĩ + mạn + lự + ba