卡爾穆辛格爾
tạp nhĩ mục tân cách nhĩ
Hán Việt: tạp nhĩ mục tân cách nhĩ · Pinyin: kǎ ěr mù xīn gé ěr
Tổng quan
Cấu tạo: 卡 (tạp) + 爾 (nhĩ) + 穆 (mục) + 辛 (tân) + 格 (cách) + 爾 (nhĩ)
Hán Việt: tạp nhĩ mục tân cách nhĩ · Pinyin: kǎ ěr mù xīn gé ěr
Cấu tạo: 卡 (tạp) + 爾 (nhĩ) + 穆 (mục) + 辛 (tân) + 格 (cách) + 爾 (nhĩ)