卡爾馬克思 kǎ ěr mǎ kè sī · tạp nhĩ mã khắc tư Hán Việt: tạp nhĩ mã khắc tư · Pinyin: kǎ ěr mǎ kè sī Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 爾 (nhĩ) + 馬 (mã) + 克 (khắc) + 思 (tư)Pinyinkǎ ěr mǎ kè sīHán Việttạp nhĩ mã khắc tưCấu tạo卡 + 爾 + 馬 + 克 + 思 · tạp + nhĩ + mã + khắc + tư nghĩa thành phần: tạp + nhĩ + mã + khắc + tư