卡爾馬同盟 kǎ ěr mǎ tóng méng · tạp nhĩ mã đồng minh Hán Việt: tạp nhĩ mã đồng minh · Pinyin: kǎ ěr mǎ tóng méng Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 爾 (nhĩ) + 馬 (mã) + 同 (đồng) + 盟 (minh)Pinyinkǎ ěr mǎ tóng méngHán Việttạp nhĩ mã đồng minhCấu tạo卡 + 爾 + 馬 + 同 + 盟 · tạp + nhĩ + mã + đồng + minh nghĩa thành phần: tạp + nhĩ + mã + đồng + minh