卡片分類機

tạp phiến phân loại ki

Hán Việt: tạp phiến phân loại ki

Tổng quan

Cấu tạo: (tạp) + (phiến) + (phân) + (loại) + (ki)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 卡片分類機 ǎpiàn fēnlèijī n. card-sorter M:¹tái