卡特加特海峽
tạp đặc gia đặc hải hạp
Hán Việt: tạp đặc gia đặc hải hạp · Pinyin: kǎ tè jiā tè hǎi xiá
Tổng quan
Cấu tạo: 卡 (tạp) + 特 (đặc) + 加 (gia) + 特 (đặc) + 海 (hải) + 峽 (hạp)
Hán Việt: tạp đặc gia đặc hải hạp · Pinyin: kǎ tè jiā tè hǎi xiá
Cấu tạo: 卡 (tạp) + 特 (đặc) + 加 (gia) + 特 (đặc) + 海 (hải) + 峽 (hạp)