卡特尔诉讼 kǎ tè ěr sù sòng·tạp đặc nhĩ tố tụng Hán Việt: tạp đặc nhĩ tố tụng · Pinyin: kǎ tè ěr sù sòng Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 特 (đặc) + 爾 (nhĩ) + 訴 (tố) + 訟 (tụng)Pinyinkǎ tè ěr sù sòngHán Việttạp đặc nhĩ tố tụngTừ loạidanhCấu tạo卡 + 特 + 爾 + 訴 + 訟 · tạp + đặc + nhĩ + tố + tụng nghĩa thành phần: tạp + đặc + nhĩ + tố + tụng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 kiện tụng cáctenĐứcHandedict Kartellverfahren (S, Wirtsch) Từ liên quan Gần nghĩa诉讼关系人 · 诉讼委托人 · 诉讼当事人 · 卡特彼勒公司 · 诉讼受理 · 诉讼手续 · 诉讼教唆 · 诉讼程序