卡特爾訴訟

kǎ tè ěr sù sòng tạp đặc nhĩ tố tụng

Hán Việt: tạp đặc nhĩ tố tụng · Pinyin: kǎ tè ěr sù sòng

Tổng quan

Cấu tạo: (tạp) + (đặc) + (nhĩ) + (tố) + (tụng)