卡特彼勒公司

kǎ tè bǐ lè gōng sītạp đặc bỉ lặc công ti

Hán Việt: tạp đặc bỉ lặc công ti · Pinyin: kǎ tè bǐ lè gōng sī

Tổng quan

Caterpillar Inc

Cấu tạo: 卡 (tạp) + 特 (đặc) + 彼 (bỉ) + 勒 (lặc) + 公 (công) + 司 (ti)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Công ty Caterpillar

Eng

  • Cihui Caterpillar Inc

Đức

  • Handedict Caterpillar (Eig, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

公司三明治 · 公司组织的 · 公司专用基金 · 公司内部网络 · 卡特加特海峡 · 公司内部网 · 公司发言人 · 公司小册子