卡特加特海峡

kǎ tè jiā tè hǎi xiátạp đặc gia đặc hải hạp

Hán Việt: tạp đặc gia đặc hải hạp · Pinyin: kǎ tè jiā tè hǎi xiá

Tổng quan

Cấu tạo: 卡 (tạp) + 特 (đặc) + 加 (gia) + 特 (đặc) + 海 (hải) + 峽 (hạp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 eo biển Kattegat

Đức

  • Handedict Kattegat (Arm der Nordsee)

Từ liên quan

Gần nghĩa

卡特彼勒公司 · 海峡交流基金会 · 海峡两岸关系协会 · 卡特尔诉讼 · 海峡殖民地 · 卡特琳戈林埃卡特 · 海峡群岛国家公园