公司内部网

gōng sī nèi bù wǎngcông ti nội bộ võng

Hán Việt: công ti nội bộ võng · Pinyin: gōng sī nèi bù wǎng

Tổng quan

Cấu tạo: 公 (công) + 司 (ti) + 內 (nội) + 部 (bộ) + 網 (võng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mạng nội bộ

Đức

  • Handedict Intranet

Từ liên quan

Gần nghĩa

公司三明治 · 公司组织的 · 公司会议 · 公司债券 · 公司治理 · 公司理财 · 公司行号 · 公司内部网络