卡米洛何塞塞拉
tạp mễ lạc hà tắc tắc lạp
Hán Việt: tạp mễ lạc hà tắc tắc lạp · Pinyin: kǎ mǐ luò hé sāi sài lā
Tổng quan
Cấu tạo: 卡 (tạp) + 米 (mễ) + 洛 (lạc) + 何 (hà) + 塞 (tắc) + 塞 (tắc) + 拉 (lạp)
Hán Việt: tạp mễ lạc hà tắc tắc lạp · Pinyin: kǎ mǐ luò hé sāi sài lā
Cấu tạo: 卡 (tạp) + 米 (mễ) + 洛 (lạc) + 何 (hà) + 塞 (tắc) + 塞 (tắc) + 拉 (lạp)