卡米諾伊德

tạp mễ nặc y đức

Hán Việt: tạp mễ nặc y đức

Tổng quan

Cấu tạo: (tạp) + (mễ) + (nặc) + (y) + (đức)

Nghĩa

Eng

  • Cihui aminopeptodrate