卡累里亞語

Kǎléilǐyà yǔ tạp luy lí á ngữ

Hán Việt: tạp luy lí á ngữ · Pinyin: Kǎléilǐyà yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tạp) + (luy) + (lí) + (á) + (ngữ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Karelian