卡纳克神庙

kǎ nà kè shén miàotạp nạp khắc thần miếu

Hán Việt: tạp nạp khắc thần miếu · Pinyin: kǎ nà kè shén miào

Tổng quan

Cấu tạo: 卡 (tạp) + 納 (nạp) + 克 (khắc) + 神 (thần) + 廟 (miếu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Karnak

Đức

  • Handedict Kárnak (Dorf in Oberägypten) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

卡纳塔克邦 · 卡纳维尔角 · 卡纳维拉尔角 · 卡纳达语 · 卡纳克巨石林 · 卡纳纳斯基斯 · 卡纳达人