卡納克神廟 kǎ nà kè shén miào · tạp nạp khắc thần miếu Hán Việt: tạp nạp khắc thần miếu · Pinyin: kǎ nà kè shén miào Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 納 (nạp) + 克 (khắc) + 神 (thần) + 廟 (miếu)Pinyinkǎ nà kè shén miàoHán Việttạp nạp khắc thần miếuCấu tạo卡 + 納 + 克 + 神 + 廟 · tạp + nạp + khắc + thần + miếu nghĩa thành phần: tạp + nạp + khắc + thần + miếu