卡西江吉特 kǎ xī jiāng jí tè · tạp tây giang cát đặc Hán Việt: tạp tây giang cát đặc · Pinyin: kǎ xī jiāng jí tè Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 西 (tây) + 江 (giang) + 吉 (cát) + 特 (đặc)Pinyinkǎ xī jiāng jí tèHán Việttạp tây giang cát đặcCấu tạo卡 + 西 + 江 + 吉 + 特 · tạp + tây + giang + cát + đặc nghĩa thành phần: tạp + tây + giang + cát + đặc