卡託研究所 kǎ tuō yán jiù suǒ · tạp thác nghiên cứu sở Hán Việt: tạp thác nghiên cứu sở · Pinyin: kǎ tuō yán jiù suǒ Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 託 (thác) + 研 (nghiên) + 究 (cứu) + 所 (sở)Pinyinkǎ tuō yán jiù suǒHán Việttạp thác nghiên cứu sởCấu tạo卡 + 託 + 研 + 究 + 所 · tạp + thác + nghiên + cứu + sở nghĩa thành phần: tạp + thác + nghiên + cứu + sở