卡路里含量 kǎ lù lǐ hán liàng · tạp lộ lí hàm lượng Hán Việt: tạp lộ lí hàm lượng · Pinyin: kǎ lù lǐ hán liàng Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 路 (lộ) + 里 (lí) + 含 (hàm) + 量 (lượng)Pinyinkǎ lù lǐ hán liàngHán Việttạp lộ lí hàm lượngCấu tạo卡 + 路 + 里 + 含 + 量 · tạp + lộ + lí + hàm + lượng nghĩa thành phần: tạp + lộ + lí + hàm + lượng