卡邁克爾數 kǎ mài kè ěr shǔ · tạp mại khắc nhĩ sổ Hán Việt: tạp mại khắc nhĩ sổ · Pinyin: kǎ mài kè ěr shǔ Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 邁 (mại) + 克 (khắc) + 爾 (nhĩ) + 數 (sổ)Pinyinkǎ mài kè ěr shǔHán Việttạp mại khắc nhĩ sổCấu tạo卡 + 邁 + 克 + 爾 + 數 · tạp + mại + khắc + nhĩ + sổ nghĩa thành phần: tạp + mại + khắc + nhĩ + sổ