卡迪西亞省 kǎ dí xī yà shěng · tạp địch tây á tỉnh Hán Việt: tạp địch tây á tỉnh · Pinyin: kǎ dí xī yà shěng Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 迪 (địch) + 西 (tây) + 亞 (á) + 省 (tỉnh)Pinyinkǎ dí xī yà shěngHán Việttạp địch tây á tỉnhCấu tạo卡 + 迪 + 西 + 亞 + 省 · tạp + địch + tây + á + tỉnh nghĩa thành phần: tạp + địch + tây + á + tỉnh