卡迭石戰役
tạp điệt thạch chiến dịch
Hán Việt: tạp điệt thạch chiến dịch · Pinyin: kǎ dié shí zhàn yì
Tổng quan
Cấu tạo: 卡 (tạp) + 迭 (điệt) + 石 (thạch) + 戰 (chiến) + 役 (dịch)
Hán Việt: tạp điệt thạch chiến dịch · Pinyin: kǎ dié shí zhàn yì
Cấu tạo: 卡 (tạp) + 迭 (điệt) + 石 (thạch) + 戰 (chiến) + 役 (dịch)