卡門貝乾酪

kǎ mén bèi gān lào tạp môn bối kiền lạc

Hán Việt: tạp môn bối kiền lạc · Pinyin: kǎ mén bèi gān lào

Tổng quan

Cấu tạo: (tạp) + (môn) + (bối) + (kiền) + (lạc)