卡門貝乾酪 kǎ mén bèi gān lào · tạp môn bối kiền lạc Hán Việt: tạp môn bối kiền lạc · Pinyin: kǎ mén bèi gān lào Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 門 (môn) + 貝 (bối) + 乾 (kiền) + 酪 (lạc)Pinyinkǎ mén bèi gān làoHán Việttạp môn bối kiền lạcCấu tạo卡 + 門 + 貝 + 乾 + 酪 · tạp + môn + bối + kiền + lạc nghĩa thành phần: tạp + môn + bối + kiền + lạc