盧卡焦爾達諾
lô tạp tiêu nhĩ đạt nặc
Hán Việt: lô tạp tiêu nhĩ đạt nặc · Pinyin: lú kǎ jiāo ěr dá nuò
Tổng quan
Cấu tạo: 盧 (lô) + 卡 (tạp) + 焦 (tiêu) + 爾 (nhĩ) + 達 (đạt) + 諾 (nặc)
Hán Việt: lô tạp tiêu nhĩ đạt nặc · Pinyin: lú kǎ jiāo ěr dá nuò
Cấu tạo: 盧 (lô) + 卡 (tạp) + 焦 (tiêu) + 爾 (nhĩ) + 達 (đạt) + 諾 (nặc)