盧厄河畔溫森
lô ách hà bạn ôn sâm
Hán Việt: lô ách hà bạn ôn sâm · Pinyin: lú è hé pàn wēn sēn
Tổng quan
Cấu tạo: 盧 (lô) + 厄 (ách) + 河 (hà) + 畔 (bạn) + 溫 (ôn) + 森 (sâm)
Hán Việt: lô ách hà bạn ôn sâm · Pinyin: lú è hé pàn wēn sēn
Cấu tạo: 盧 (lô) + 厄 (ách) + 河 (hà) + 畔 (bạn) + 溫 (ôn) + 森 (sâm)