鹵化物皮疹 lỗ hóa vật bì chẩn Hán Việt: lỗ hóa vật bì chẩn Tổng quan Cấu tạo: 鹵 (lỗ) + 化 (hóa) + 物 (vật) + 皮 (bì) + 疹 (chẩn)Hán Việtlỗ hóa vật bì chẩnCấu tạo鹵 + 化 + 物 + 皮 + 疹 · lỗ + hóa + vật + bì + chẩn nghĩa thành phần: lỗ + hóa + vật + bì + chẩn Nghĩa EngCihui halodermia