滷族化合物 lǔ zú huà hé wù · lỗ tộc hóa hợp vật Hán Việt: lỗ tộc hóa hợp vật · Pinyin: lǔ zú huà hé wù Tổng quan Cấu tạo: 滷 (lỗ) + 族 (tộc) + 化 (hóa) + 合 (hợp) + 物 (vật)Pinyinlǔ zú huà hé wùHán Việtlỗ tộc hóa hợp vậtCấu tạo滷 + 族 + 化 + 合 + 物 · lỗ + tộc + hóa + hợp + vật nghĩa thành phần: lỗ + tộc + hóa + hợp + vật