滷間化合物 lỗ gian hóa hợp vật Hán Việt: lỗ gian hóa hợp vật Tổng quan Cấu tạo: 滷 (lỗ) + 間 (gian) + 化 (hóa) + 合 (hợp) + 物 (vật)Hán Việtlỗ gian hóa hợp vậtCấu tạo滷 + 間 + 化 + 合 + 物 · lỗ + gian + hóa + hợp + vật nghĩa thành phần: lỗ + gian + hóa + hợp + vật Nghĩa EngCihui interhalogen