衛生間清馨劑
vệ sanh gian thanh hinh tề
Hán Việt: vệ sanh gian thanh hinh tề · Pinyin: wèi shēng jiān qīng xīn jì
Tổng quan
Cấu tạo: 衛 (vệ) + 生 (sanh) + 間 (gian) + 清 (thanh) + 馨 (hinh) + 劑 (tề)
Hán Việt: vệ sanh gian thanh hinh tề · Pinyin: wèi shēng jiān qīng xīn jì
Cấu tạo: 衛 (vệ) + 生 (sanh) + 間 (gian) + 清 (thanh) + 馨 (hinh) + 劑 (tề)