印件傳送裝置
ấn kiện truyện tống trang trí
Hán Việt: ấn kiện truyện tống trang trí · Pinyin: yìn jiàn chuán sòng zhuāng zhì
Tổng quan
Cấu tạo: 印 (ấn) + 件 (kiện) + 傳 (truyện) + 送 (tống) + 裝 (trang) + 置 (trí)
Hán Việt: ấn kiện truyện tống trang trí · Pinyin: yìn jiàn chuán sòng zhuāng zhì
Cấu tạo: 印 (ấn) + 件 (kiện) + 傳 (truyện) + 送 (tống) + 裝 (trang) + 置 (trí)