印刷化學藥品
ấn xoát hóa học dược phẩm
Hán Việt: ấn xoát hóa học dược phẩm · Pinyin: yìn shuā huà xué yào pǐn
Tổng quan
Cấu tạo: 印 (ấn) + 刷 (xoát) + 化 (hóa) + 學 (học) + 藥 (dược) + 品 (phẩm)
Hán Việt: ấn xoát hóa học dược phẩm · Pinyin: yìn shuā huà xué yào pǐn
Cấu tạo: 印 (ấn) + 刷 (xoát) + 化 (hóa) + 學 (học) + 藥 (dược) + 品 (phẩm)