印刷噴粉器 yìn shuà pēn fěn qì · ấn xoát phún phấn khí Hán Việt: ấn xoát phún phấn khí · Pinyin: yìn shuà pēn fěn qì Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 刷 (xoát) + 噴 (phún) + 粉 (phấn) + 器 (khí)Pinyinyìn shuà pēn fěn qìHán Việtấn xoát phún phấn khíCấu tạo印 + 刷 + 噴 + 粉 + 器 · ấn + xoát + phún + phấn + khí nghĩa thành phần: ấn + xoát + phún + phấn + khí