印刷大企業 yìn shuā dà qǐ yè · ấn xoát đại xí nghiệp Hán Việt: ấn xoát đại xí nghiệp · Pinyin: yìn shuā dà qǐ yè Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 刷 (xoát) + 大 (đại) + 企 (xí) + 業 (nghiệp)Pinyinyìn shuā dà qǐ yèHán Việtấn xoát đại xí nghiệpCấu tạo印 + 刷 + 大 + 企 + 業 · ấn + xoát + đại + xí + nghiệp nghĩa thành phần: ấn + xoát + đại + xí + nghiệp