印刷就緒的 yìn shuā jiù xù de · ấn xoát tựu tự đích Hán Việt: ấn xoát tựu tự đích · Pinyin: yìn shuā jiù xù de Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 刷 (xoát) + 就 (tựu) + 緒 (tự) + 的 (đích)Pinyinyìn shuā jiù xù deHán Việtấn xoát tựu tự đíchCấu tạo印 + 刷 + 就 + 緒 + 的 · ấn + xoát + tựu + tự + đích nghĩa thành phần: ấn + xoát + tựu + tự + đích