印刷廠裝備

yìn shuā chǎng zhuāng bèi ấn xoát xưởng trang bị

Hán Việt: ấn xoát xưởng trang bị · Pinyin: yìn shuā chǎng zhuāng bèi

Tổng quan

Cấu tạo: (ấn) + (xoát) + (xưởng) + (trang) + (bị)