印刷必需品 yìn shuā bì xū pǐn · ấn xoát tất nhu phẩm Hán Việt: ấn xoát tất nhu phẩm · Pinyin: yìn shuā bì xū pǐn Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 刷 (xoát) + 必 (tất) + 需 (nhu) + 品 (phẩm)Pinyinyìn shuā bì xū pǐnHán Việtấn xoát tất nhu phẩmCấu tạo印 + 刷 + 必 + 需 + 品 · ấn + xoát + tất + nhu + phẩm nghĩa thành phần: ấn + xoát + tất + nhu + phẩm