印刷技術學校
ấn xoát kĩ thuật học giáo
Hán Việt: ấn xoát kĩ thuật học giáo · Pinyin: yìn shuà jì shù xué xiào
Tổng quan
Cấu tạo: 印 (ấn) + 刷 (xoát) + 技 (kĩ) + 術 (thuật) + 學 (học) + 校 (giáo)
Hán Việt: ấn xoát kĩ thuật học giáo · Pinyin: yìn shuà jì shù xué xiào
Cấu tạo: 印 (ấn) + 刷 (xoát) + 技 (kĩ) + 術 (thuật) + 學 (học) + 校 (giáo)