印刷指導員 yìn shuā zhǐ dǎo yuán · ấn xoát chỉ đạo viên Hán Việt: ấn xoát chỉ đạo viên · Pinyin: yìn shuā zhǐ dǎo yuán Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 刷 (xoát) + 指 (chỉ) + 導 (đạo) + 員 (viên)Pinyinyìn shuā zhǐ dǎo yuánHán Việtấn xoát chỉ đạo viênCấu tạo印 + 刷 + 指 + 導 + 員 · ấn + xoát + chỉ + đạo + viên nghĩa thành phần: ấn + xoát + chỉ + đạo + viên