印刷機中心 yìn shuā jī zhōng xīn · ấn xoát ki trung tâm Hán Việt: ấn xoát ki trung tâm · Pinyin: yìn shuā jī zhōng xīn Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 刷 (xoát) + 機 (ki) + 中 (trung) + 心 (tâm)Pinyinyìn shuā jī zhōng xīnHán Việtấn xoát ki trung tâmCấu tạo印 + 刷 + 機 + 中 + 心 · ấn + xoát + ki + trung + tâm nghĩa thành phần: ấn + xoát + ki + trung + tâm