印刷機操作 yìn shuā jī cāo zuò · ấn xoát ki thao tác Hán Việt: ấn xoát ki thao tác · Pinyin: yìn shuā jī cāo zuò Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 刷 (xoát) + 機 (ki) + 操 (thao) + 作 (tác)Pinyinyìn shuā jī cāo zuòHán Việtấn xoát ki thao tácCấu tạo印 + 刷 + 機 + 操 + 作 · ấn + xoát + ki + thao + tác nghĩa thành phần: ấn + xoát + ki + thao + tác