印刷機磨損 yìn shuā jī mó sǔn · ấn xoát ki ma tổn Hán Việt: ấn xoát ki ma tổn · Pinyin: yìn shuā jī mó sǔn Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 刷 (xoát) + 機 (ki) + 磨 (ma) + 損 (tổn)Pinyinyìn shuā jī mó sǔnHán Việtấn xoát ki ma tổnCấu tạo印 + 刷 + 機 + 磨 + 損 · ấn + xoát + ki + ma + tổn nghĩa thành phần: ấn + xoát + ki + ma + tổn