印刷機遙控 yìn shuā jī yáo kòng · ấn xoát ki diêu khống Hán Việt: ấn xoát ki diêu khống · Pinyin: yìn shuā jī yáo kòng Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 刷 (xoát) + 機 (ki) + 遙 (diêu) + 控 (khống)Pinyinyìn shuā jī yáo kòngHán Việtấn xoát ki diêu khốngCấu tạo印 + 刷 + 機 + 遙 + 控 · ấn + xoát + ki + diêu + khống nghĩa thành phần: ấn + xoát + ki + diêu + khống