印刷用噴粉

yìn shuà yòng pēn fěn ấn xoát dụng phún phấn

Hán Việt: ấn xoát dụng phún phấn · Pinyin: yìn shuà yòng pēn fěn

Tổng quan

Cấu tạo: (ấn) + (xoát) + (dụng) + (phún) + (phấn)