印刷線路板 yìn shuà xiàn lù bǎn · ấn xoát tuyến lộ bản Hán Việt: ấn xoát tuyến lộ bản · Pinyin: yìn shuà xiàn lù bǎn Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 刷 (xoát) + 線 (tuyến) + 路 (lộ) + 板 (bản)Pinyinyìn shuà xiàn lù bǎnHán Việtấn xoát tuyến lộ bảnCấu tạo印 + 刷 + 線 + 路 + 板 · ấn + xoát + tuyến + lộ + bản nghĩa thành phần: ấn + xoát + tuyến + lộ + bản