印刷起始線
ấn xoát khởi thủy tuyến
Hán Việt: ấn xoát khởi thủy tuyến · Pinyin: yìn shuā qǐ shǐ xiàn
Tổng quan
Cấu tạo: 印 (ấn) + 刷 (xoát) + 起 (khởi) + 始 (thủy) + 線 (tuyến)
Hán Việt: ấn xoát khởi thủy tuyến · Pinyin: yìn shuā qǐ shǐ xiàn
Cấu tạo: 印 (ấn) + 刷 (xoát) + 起 (khởi) + 始 (thủy) + 線 (tuyến)